Bảng tính Excel của bạn đang hiện la liệt những con số lẻ dài dằng dặc sau dấu phẩy, nhìn vào là hoa mắt? Đừng lo, đây là tình huống rất nhiều người mới dùng Excel gặp phải — kể cả khi chỉ đang tính tiền chợ hay lập bảng chi tiêu gia đình. May mắn là Excel có sẵn một bộ hàm làm tròn số cực kỳ đơn giản, chỉ cần gõ đúng công thức là bảng tính gọn gàng ngay lập tức.

Trong bài viết này, đội ngũ kỹ thuật của TechCare Đà Nẵng sẽ hướng dẫn bạn 10 hàm làm tròn thông dụng nhất, giải thích bằng ngôn ngữ dễ hiểu nhất có thể, kèm ví dụ cụ thể để bạn làm theo ngay trên máy của mình, không cần biết trước bất kỳ kiến thức kỹ thuật nào.

Kinh nghiệm từ TechCare

Trong quá trình hỗ trợ khách hàng tại cửa hàng, đội ngũ TechCare Đà Nẵng nhận thấy rất nhiều người mới dùng laptop — đặc biệt là người lớn tuổi hoặc mới đi làm — thường lúng túng khi bảng tính hiện số thập phân dài. Từ thực tế đó, chúng tôi tổng hợp hướng dẫn này theo đúng thứ tự dễ học nhất, ưu tiên những hàm dùng nhiều nhất trước.

Làm tròn số trong Excel là gì?

Làm tròn số là thao tác giúp một con số dài, nhiều chữ số thập phân trở nên gọn gàng và dễ đọc hơn, mà vẫn giữ được độ chính xác cần thiết cho công việc. Excel không chỉ làm tròn theo kiểu thông thường mà còn cho phép bạn chọn làm tròn lên, làm tròn xuống, hoặc làm tròn về một bội số nhất định — tùy vào mục đích sử dụng của bạn.

Làm tròn số trong Excel là gì?

10 hàm làm tròn Excel đơn giản, dễ áp dụng nhất

Dưới đây là 10 hàm làm tròn phổ biến nhất, được sắp xếp từ dễ đến nâng cao. Mỗi hàm đều có cú pháp, ví dụ minh họa và gợi ý tình huống nên dùng.

1. ROUND – Làm tròn số theo kiểu thông thường

=ROUND(number, num_digits)

Đây là hàm làm tròn cơ bản và dễ nhớ nhất. Bạn tự chọn giữ lại bao nhiêu chữ số sau dấu phẩy, hoặc làm tròn về hàng chục, hàng trăm bằng cách nhập số âm.

Ví dụ: gõ =ROUND(28.15,-1) rồi nhấn Enter, Excel trả về 30 (làm tròn về bội số của 10 gần nhất).

2. ROUNDUP – Luôn làm tròn lên

=ROUNDUP(number, num_digits)

Hàm này luôn đẩy số lên, bất kể phần thập phân là bao nhiêu. Phù hợp khi bạn cần đảm bảo kết quả không được nhỏ hơn số ban đầu, ví dụ tính số thùng hàng cần dùng.

Ví dụ: =ROUNDUP(28.15,1) cho kết quả 28.2; =ROUNDUP(328.15,-2) cho kết quả 400.

3. ROUNDDOWN – Luôn làm tròn xuống

=ROUNDDOWN(number, num_digits)

Ngược lại với ROUNDUP, hàm này luôn hạ số xuống. Thường dùng khi cần đảm bảo kết quả không vượt quá số liệu gốc, ví dụ tính số sản phẩm hoàn chỉnh có thể đóng gói.

Ví dụ: gõ =ROUNDDOWN(28.75,1) rồi nhấn Enter, kết quả là 28.7.

4. MROUND – Làm tròn về bội số bạn chọn

=MROUND(number, multiple)

Hàm này đưa số về bội số gần nhất mà bạn quy định, rất hữu ích khi làm việc với tiền tệ, thời gian hoặc số lượng đóng gói theo lô cố định.

Ví dụ: =MROUND(28,5) trả về 30, vì 30 là bội số của 5 gần 28 nhất.

5. CEILING – Làm tròn lên theo bội số

=CEILING(number, significance)

CEILING luôn làm tròn lên đến bội số gần nhất mà bạn chọn. Hàm này khác MROUND ở chỗ luôn đẩy số lên, không xét số nào gần hơn.

Ví dụ: =CEILING(28,5) cho kết quả 30.

6. FLOOR – Làm tròn xuống theo bội số

=FLOOR(number, significance)

FLOOR là hàm ngược lại của CEILING, luôn làm tròn xuống bội số gần nhất. Hai hàm này thường đi cùng nhau khi cần chuẩn hóa số liệu theo mức cố định.

Ví dụ: =FLOOR(28,5) cho kết quả 25.

7. EVEN – Làm tròn thành số chẵn

=EVEN(number)

Hàm này đưa số về số chẵn gần nhất, luôn làm tròn ra xa số 0. Thường dùng khi cần số lượng chia đôi được, ví dụ số ghế, số cặp sản phẩm.

Ví dụ: =EVEN(27) trả về 28, vì 28 là số chẵn gần 27 nhất theo hướng tăng.

8. ODD – Làm tròn thành số lẻ

=ODD(number)

Ngược lại với EVEN, hàm ODD đưa số về số lẻ gần nhất theo hướng tăng.

Ví dụ: =ODD(26) trả về 27.

9. INT – Lấy phần nguyên

=INT(number)

Hàm INT bỏ hoàn toàn phần thập phân và luôn làm tròn xuống số nguyên nhỏ hơn hoặc bằng số gốc, kể cả với số âm.

Ví dụ: =INT(28.75) trả về 28.

10. TRUNC – Cắt bỏ phần thập phân

=TRUNC(number, [num_digits])

TRUNC chỉ đơn giản cắt bớt phần thập phân theo số chữ số bạn chọn, không làm tròn theo quy tắc toán học như ROUND.

Ví dụ: =TRUNC(28.75,1) trả về 28.7, chỉ giữ lại một chữ số thập phân mà không làm tròn.

Bảng tổng hợp nhanh 10 hàm làm tròn

Nếu cần tra cứu nhanh mà không muốn đọc lại từ đầu, bạn có thể xem bảng tóm tắt dưới đây:

Hàm    Ví dụ    Kết quả    Khi nào nên dùng

ROUND    =ROUND(28.75,1)    28.8    Làm tròn thông thường theo số chữ số thập phân bạn chọn

ROUNDUP    =ROUNDUP(28.15,1)    28.2    Luôn làm tròn lên, dùng khi không muốn kết quả nhỏ hơn số gốc

ROUNDDOWN    =ROUNDDOWN(28.75,1)    28.7    Luôn làm tròn xuống, dùng khi không muốn kết quả vượt số gốc

MROUND    =MROUND(28,5)    30    Làm tròn về bội số gần nhất (ví dụ bội của 5, 10, 50…)

CEILING    =CEILING(28,5)    30    Làm tròn lên theo bội số cố định

FLOOR    =FLOOR(28,5)    25    Làm tròn xuống theo bội số cố định

EVEN    =EVEN(27)    28    Làm tròn thành số chẵn gần nhất

ODD    =ODD(26)    27    Làm tròn thành số lẻ gần nhất

INT    =INT(28.75)    28    Lấy phần nguyên, luôn làm tròn xuống

TRUNC    =TRUNC(28.75,1)    28.7    Cắt bỏ phần thập phân dư, không làm tròn theo quy tắc toán học

Làm tròn số nhanh mà không cần dùng hàm

Nếu chỉ muốn thay đổi cách hiển thị số (không cần thay đổi giá trị thật để tính toán), bạn có thể làm theo 3 bước sau, không cần nhớ công thức nào:

Bước 1: Bôi đen ô hoặc vùng dữ liệu cần làm tròn.

Bước 2: Nhấn chuột phải, chọn "Format Cells".

Bước 3: Vào thẻ "Number", nhập số chữ số thập phân muốn giữ lại ở mục "Decimal places", rồi nhấn OK.

Cách chọn hàm làm tròn phù hợp với nhu cầu

Để chọn đúng hàm, bạn chỉ cần trả lời một câu hỏi đơn giản: bạn muốn làm tròn theo kiểu thông thường (ROUND), luôn tăng lên (ROUNDUP), luôn giảm xuống (ROUNDDOWN), hay theo một bội số cố định (MROUND, CEILING, FLOOR)? Với nhu cầu văn phòng, tài chính cá nhân hằng ngày, hàm ROUND là đủ dùng cho hầu hết trường hợp.

Khi nào nên đem máy đến kỹ thuật viên TechCare?

Các hàm làm tròn trên đều là thao tác phần mềm cơ bản, ai cũng có thể tự làm. Tuy nhiên, nếu bạn gặp một trong những tình huống sau, bạn nên mang máy đến TechCare Đà Nẵng để được kiểm tra thay vì cố tự sửa:

Khi nào nên đem máy đến kỹ thuật viên TechCare?

  • Excel liên tục báo lỗi công thức dù bạn đã nhập đúng cú pháp.
  • Máy giật, lag hoặc treo mỗi khi mở file Excel dung lượng lớn.
  • Bộ Office bị lỗi, không mở được hoặc yêu cầu kích hoạt lại liên tục.
  • Laptop đã cũ, chạy chậm tổng thể, ảnh hưởng đến công việc văn phòng hằng ngày.

Trong những trường hợp này, vấn đề có thể không nằm ở thao tác Excel mà đến từ phần mềm hoặc phần cứng của máy. Đội ngũ kỹ thuật viên TechCare Đà Nẵng có thể kiểm tra, cài đặt lại Office hoặc tối ưu hiệu năng máy để bạn làm việc mượt mà hơn.

Câu hỏi thường gặp

Hàm ROUND làm tròn số theo quy tắc toán học, có thể làm tròn lên hoặc xuống tùy vào chữ số phía sau. Trong khi đó, hàm INT luôn lấy phần nguyên bằng cách làm tròn xuống số nguyên nhỏ hơn hoặc bằng giá trị ban đầu, kể cả với số âm.
Khi num_digits là số âm, Excel sẽ làm tròn về bên trái dấu thập phân. Ví dụ: -1 làm tròn đến hàng chục, -2 làm tròn đến hàng trăm và -3 làm tròn đến hàng nghìn.
Có. Sau khi nhập công thức tại ô đầu tiên, bạn chỉ cần kéo Fill Handle (ô vuông nhỏ ở góc dưới bên phải ô) xuống hoặc sang các ô còn lại. Excel sẽ tự động sao chép và điều chỉnh công thức theo từng dòng hoặc cột.
Không. Tính năng Format Cells chỉ thay đổi cách hiển thị số trên bảng tính, còn giá trị gốc vẫn được giữ nguyên để phục vụ các phép tính. Nếu muốn thay đổi giá trị thực, bạn cần sử dụng các hàm như ROUND, ROUNDUP hoặc ROUNDDOWN.

Nguồn tham khảo chính thức

Nội dung hàm và cú pháp trong bài được đối chiếu theo tài liệu hỗ trợ chính thức của Microsoft Excel. Bạn có thể tham khảo thêm tại trang hỗ trợ Microsoft Office (support.microsoft.com) để xem đầy đủ các tham số nâng cao của từng hàm.

Vẫn còn thắc mắc về Excel hoặc laptop của bạn?

TechCare Đà Nẵng đã đồng hành cùng hàng nghìn khách hàng mới làm quen với laptop và các phần mềm văn phòng. Nếu máy tính của bạn gặp trục trặc phần mềm hay phần cứng, hãy để đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi kiểm tra và hỗ trợ.